Trang chủ > Tin tức > Tin từ MyTV > Kích thước sân pickleball theo quy định quốc tế - Cập nhật mới nhất 2025
Kích thước sân pickleball theo quy định quốc tế - Cập nhật mới nhất 2025
Ngày cập nhật: thứ ba, 19/08/2025 14:30 Chia sẻ![]()
Pickleball đang dần trở thành môn thể thao hấp dẫn tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt, dễ chơi và phù hợp với mọi lứa tuổi. Để bắt đầu chơi đúng cách, bạn cần nắm rõ kích thước sân pickleball tiêu chuẩn - yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm thi đấu công bằng và an toàn.
Table of Contents
1. Kích thước sân pickleball tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Để chơi đúng luật và đảm bảo trải nghiệm tốt nhất, việc nắm rõ kích thước sân Pickleball tiêu chuẩn là rất quan trọng. Dưới đây là các thông số cơ bản bạn cần biết.
1.1. Kích thước sân thi đấu pickleball theo chuẩn quốc tế
Kích thước sân thi đấu pickleball theo chuẩn quốc tế được quy định bởi Liên đoàn Pickleball Quốc tế (IFP) và Hiệp hội Pickleball Hoa Kỳ (USAPA) như sau:
- Chiều dài sân: 13,41 mét (44 feet).
- Chiều rộng sân: 6,1 mét (20 feet).
- Chiều cao lưới:
- Ở giữa sân: 0,86 mét (34 inch).
- Ở hai cột lưới: 0,91 mét (36 inch).
Ghi chú:
- Sân pickleball có kích thước giống sân cầu lông đôi, thường được đánh dấu thêm khu vực "kitchen" (khu vực không đánh volley) rộng 2,13 mét (7 feet) từ lưới về mỗi bên.
- Các thông số này áp dụng cho cả sân trong nhà và ngoài trời.
Kích thước sân thi đấu pickleball theo chuẩn quốc tế
1.2. Kích thước sân pickleball dùng cho thi đấu đơn và đôi
Theo chuẩn quốc tế do Liên đoàn Pickleball Quốc tế (IFP) và Hiệp hội Pickleball Hoa Kỳ (USAPA) quy định, kích thước sân pickleball không thay đổi giữa thi đấu đơn và đôi. Cụ thể:
- Chiều dài sân: 13,41 mét (44 feet).
- Chiều rộng sân: 6,1 mét (20 feet).
- Chiều cao lưới:
- Ở giữa sân: 0,86 mét (34 inch).
- Ở hai cột lưới: 0,91 mét (36 inch).
- Khu vực "kitchen" (khu vực không đánh volley): Rộng 2,13 mét (7 feet) từ lưới về mỗi bên.
Sân được sử dụng chung cho cả thi đấu đơn và đôi, với các đường kẻ cố định phù hợp cho cả hai hình thức chơi. Mặc dù kích thước sân không thay đổi, sự khác biệt giữa thi đấu đơn và đôi nằm ở:
|
Yếu tố |
Thi đấu đơn |
Thi đấu đôi |
|
Số người chơi |
1 người mỗi bên (tổng 2 người) |
2 người mỗi bên (tổng 4 người) |
|
Chiến thuật |
- Tự bao phủ toàn sân - Ưu tiên đánh mạnh, kiểm soát trung tâm |
- Phân chia khu vực - Phối hợp đồng đội, ưu tiên đánh nhẹ và chơi gần lưới |
|
Di chuyển |
- Di chuyển nhiều, phản xạ nhanh - Chạy ngang và dọc sân |
- Mỗi người phụ trách nửa sân - Phối hợp chuyển đổi vị trí linh hoạt |
Kích thước sân pickleball dùng cho thi đấu đơn và đôi là tương tự nhau
1.3. Kích thước sân Pickleball mini
Sân Pickleball mini (hay còn gọi là sân Pickleball nhỏ) thường được sử dụng cho trẻ em, người mới bắt đầu, hoặc trong các không gian hạn chế. Mặc dù không có chuẩn quốc tế chính thức từ Liên đoàn Pickleball Quốc tế (IFP) hoặc Hiệp hội Pickleball Hoa Kỳ (USAPA) dành riêng cho sân mini, các kích thước phổ biến được cộng đồng áp dụng như sau:
- Chiều dài sân: 9,14 mét (30 feet).
- Chiều rộng sân: 4,57 mét (15 feet).
- Chiều cao lưới:
- Ở giữa sân: 0,76 mét (30 inch).
- Ở hai cột lưới: 0,81 mét (32 inch).
Ghi chú:
- Kích thước sân mini nhỏ hơn đáng kể so với sân tiêu chuẩn (13,41m x 6,1m), giúp dễ dàng thiết lập trong các không gian nhỏ như sân nhà, phòng gym, hoặc sân đa năng.
- Khu vực "kitchen" (khu vực không đánh volley) thường được thu nhỏ tương ứng, khoảng 1,52 mét (5 feet) từ lưới về mỗi bên.
- Bóng và vợt sử dụng trên sân mini thường giống sân tiêu chuẩn, nhưng một số nơi có thể dùng bóng nhẹ hơn để phù hợp với người mới chơi.
2. Bản vẽ mô tả sân pickleball và các khu vực chính
|
Khu vực |
Kích thước/Đặc điểm |
|
Tổng kích thước sân |
20 ft (6,10 m) rộng × 44 ft (13,41 m) dài (dùng cho cả đánh đơn và đôi) |
|
Chiều dài mỗi bên sân |
22 ft (6,70 m) từ lưới đến cuối sân |
|
Chiều cao lưới |
36 inch (91,44 cm) ở hai mép sân; 34 inch (86,36 cm) ở giữa lưới |
|
Vùng cấm vô lê (Non-Volley Zone – Kitchen) |
7 ft (2,13 m) tính từ lưới vào trong sân, ở cả hai bên lưới. Không được đánh vô lê trong khu vực này. |
|
Vạch giao bóng |
Cắt ngang phần sân còn lại sau vùng “kitchen”, chia thành hai ô giao bóng bên phải và bên trái |
|
Đường baseline (đường cuối sân) |
Nằm tại rìa cuối mỗi bên sân, là nơi người chơi thường đứng để giao bóng |
|
Đường sideline (đường biên dọc) |
Chạy dọc hai bên chiều dài sân |
Lưu ý:
- Vùng Kitchen (non-volley zone) là điểm khác biệt lớn nhất của pickleball, buộc người chơi phải di chuyển chiến thuật thay vì đánh áp sát lưới liên tục như tennis.
- Sân đơn và sân đôi giống nhau, không cần thay đổi kích thước hay vạch kẻ.
Bản vẽ mô tả sân pickleball và các khu vực chính
3. So sánh kích thước sân pickleball với các môn thể thao khác
(1) So sánh kích thước sân pickleball với sân cầu lông (đôi)
|
Tiêu chí |
Sân Pickleball |
Sân Cầu lông (đôi) |
So sánh & Ghi chú |
|
Chiều dài sân |
44 ft (13,41 m) |
44 ft (13,41 m) |
Giống nhau, có thể tận dụng sân cầu lông đôi để chơi pickleball |
|
Chiều rộng sân |
20 ft (6,10 m) |
20 ft (6,10 m – sân đôi) |
Giống nhau khi dùng sân đôi |
|
Vùng cấm vô lê (Non-volley zone) |
7 ft (2,13 m) tính từ lưới |
Không có, chỉ có vạch giao bóng cách lưới 6,5 ft (1,98 m) |
Vị trí đánh dấu khác nhau (chênh lệch 0,5 ft) - ảnh hưởng tới trải nghiệm thi đấu |
|
Chiều cao lưới |
36 inch (91,44 cm) ở mép; 34 inch (86,36 cm) ở giữa |
61 inch (154,94 cm) ở mép; 59,8 inch (151,89 cm) ở giữa |
Lưới cầu lông cao hơn nhiều → không phù hợp nếu không điều chỉnh độ cao |
|
Đường kẻ sân |
Theo quy định riêng, có vùng cấm vô lê, vùng giao bóng, baseline… |
Quy định riêng, không có vùng cấm vô lê như pickleball |
Phải kẻ lại nếu muốn chơi đúng luật pickleball |
|
Khả năng sử dụng chung sân |
- |
Khi dùng sân cầu lông đôi |
Dễ tận dụng sân cầu lông đôi có sẵn, nhưng cần điều chỉnh lưới và đường kẻ sân |
(2) So sánh kích thước sân pickleball với sân Tennis
|
Tiêu chí |
Pickleball |
Tennis |
|
Chiều dài sân |
44 ft (13,41 m) |
78 ft (23,77 m) |
|
Chiều rộng sân (Đơn) |
20 ft (6,10 m) |
27 ft (8,23 m) |
|
Chiều rộng sân (Đôi) |
20 ft (6,10 m) |
36 ft (10,97 m) |
|
Chiều cao lưới (giữa sân) |
34 in (86,36 cm / 2,83 ft) |
36 in (91,4 cm / 3 ft) |
|
Chiều cao lưới (đường biên) |
36 in (91,44 cm / 3 ft) |
42 in (106,7 cm / 3,5 ft) |
|
Khu vực cấm volley (Non-volley zone) |
7 ft (2,13 m) từ lưới |
Không có |
|
Chiều rộng khu vực giao bóng |
10 ft (3,05 m) |
13,5 ft (4,11 m) |
|
Chiều dài khu vực giao bóng |
15 ft (4,57 m) từ đường cuối sân |
21 ft (6,40 m) từ lưới |
|
Tổng diện tích sân (Đơn) |
880 ft² |
2.106 ft² |
|
Tổng diện tích sân (Đôi) |
880 ft² |
2.808 ft² |
4. Cách kẻ sân pickleball đơn giản tại nhà hoặc sân tập
Kẻ sân Pickleball tại nhà hoặc sân tập là cách hiệu quả để tạo không gian chơi mà không cần đầu tư lớn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để kẻ sân ngoài trời, tận dụng sân tennis hoặc cầu lông có sẵn, cùng với cách sử dụng các vật liệu tạm thời và danh sách dụng cụ cần thiết.
(1) Kẻ sân ngoài trời (sử dụng sân tennis hoặc cầu lông): Sân Pickleball tiêu chuẩn có kích thước 13,41m x 6,1m, tương đương sân cầu lông đôi.
- Trên sân tennis: Có thể chia 1 sân tennis thành 4 sân Pickleball nhỏ. Sử dụng đường biên trong làm mốc, sau đó đo và kẻ đúng kích thước.
- Trên sân cầu lông: Dùng đường biên đôi làm khung, thêm đường "kitchen" cách lưới 2,13m và đường chia đôi sân nếu cần.
(2) Cách kẻ sân tạm: Nếu chưa thể sơn vĩnh viễn, bạn có thể áp dụng các cách sau để tạo sân tạm:
- Băng dính chịu lực hoặc băng vạch sàn: Dễ dán, dễ tháo, phù hợp với sân trong nhà hoặc sân bằng phẳng.
- Dây rào/dây nylon: Dễ căng thẳng và di động, thích hợp với sân đất hoặc sân tập ngoài trời.
- Sơn kẻ vạch thể thao: Dành cho sân cố định, nên dùng loại sơn chuyên dụng để đảm bảo độ bám và không trơn trượt.
(3) Gợi ý dụng cụ cần có để kẻ sân chuẩn
- Thước dây dài (15m): Để đo các cạnh chính xác.
- Bút/vật đánh dấu vị trí: Đánh dấu các điểm đầu, giữa, biên sân.
- Dụng cụ kẻ vạch hoặc con lăn: Nếu dùng sơn.
- Băng dính màu (nếu kẻ sân tạm).
- Lưới Pickleball: Cao 91cm ở hai bên và 86cm ở giữa, có thể mua loại di động để dễ lắp đặt.
Cách kẻ sân pickleball đơn giản tại nhà hoặc sân tập
5. Các lưu ý khi thiết kế và thi công sân pickleball
Để đảm bảo sân Pickleball đạt chuẩn và mang lại trải nghiệm chơi an toàn, hiệu quả, cần chú ý các yếu tố sau:
(1) Yêu cầu về mặt sân: Phẳng, không trơn trượt
- Độ phẳng: Mặt sân cần được san bằng hoàn toàn, sai lệch không vượt quá 3mm trên toàn bộ diện tích.
- Chất liệu: Ưu tiên các bề mặt cứng như bê tông, nhựa acrylic (ngoài trời) hoặc gỗ tổng hợp (trong nhà).
- Chống trơn trượt: Sử dụng sơn phủ có độ nhám hoặc vật liệu chống trượt, đặc biệt với sân ngoài trời.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra vết nứt, bong tróc và mài mòn để duy trì độ an toàn và chất lượng thi đấu.
(2) Chiều cao trần nhà (đối với sân trong nhà)
- Chiều cao tối thiểu: Trần nhà nên cao ít nhất 5,18m (17 feet) để không cản trở các pha đánh bóng bổng.
- Nếu có vật treo: Chiều cao nên đạt 6,1m (20 feet) để tránh va chạm với đèn hoặc quạt trần.
- Kiểm tra trước khi thi đấu: Đảm bảo không có vật cản ở khu vực giữa sân và trên lưới.
(3) Không gian an toàn xung quanh sân
- Khoảng cách an toàn: Nên có ít nhất 1,5m - 2m khoảng trống xung quanh sân. Sân ngoài trời nên để rộng hơn (tối thiểu 3m mỗi bên).
- Hàng rào hoặc lưới chắn: Đặt quanh sân cao từ 1m - 1,2m để giữ bóng và đảm bảo an toàn cho người chơi.
- Dọn dẹp khu vực quanh sân: Tránh đặt ghế, bàn, cây hoặc vật cản gần sân gây nguy hiểm khi di chuyển.
- Chiếu sáng (nếu chơi ban đêm): Trang bị hệ thống đèn chiếu sáng tối thiểu 300 lux, đặt cao và tránh chiếu thẳng vào mắt người chơi.
Các lưu ý khi thiết kế và thi công sân pickleball
Việc hiểu và áp dụng đúng kích thước sân pickleball giúp bạn dễ dàng luyện tập và thi đấu chuyên nghiệp hơn, dù là tại nhà hay sân tập. Đừng quên theo dõi những trận đấu Pickleball hấp dẫn cùng nhiều môn thể thao đỉnh cao khác trên kênh SpoTV của MyTV – nơi hội tụ các giải đấu quốc tế hấp dẫn dành cho tín đồ thể thao!
Đừng bỏ lỡ cơ hội hấp dẫn! Từ 01/08 đến 30/08/2025, MyTV OTT ưu đãi giảm 50% gói VIP - chỉ còn 29.500 đ/tháng vào mỗi thứ Sáu và thứ Bảy hàng tuần. Trải nghiệm trọn vẹn gần 130 kênh truyền hình, đặc biệt là các giải thể thao quốc tế độc quyền trên SpoTV: Wimbledon, US Open, Golf Major, BWF và nhiều hơn thế nữa.
Khám phá nội dung đặc sắc trên MyTV: https://mytv.com.vn
- Tải ngay MyTV: https://mytv.com.vn/tai-ve/OTT08
- Truy cập website: https://mytv.com.vn
- Hotline miễn phí: 1800 1166