Trang chủ > Tin tức > Tin từ MyTV > Ahn Sung Ki: "Diễn viên quốc dân" và hành trình 7 thập kỷ cống hiến cho điện ảnh Hàn Quốc
Ngày cập nhật: thứ hai, 22/09/2025 15:23 Chia sẻ![]()
Ahn Sung Ki là một trong những diễn viên vĩ đại nhất, một "tượng đài sống" và là "Diễn viên quốc dân" của làng giải trí Hàn Quốc. Với sự nghiệp trải dài gần 7 thập kỷ, bắt đầu từ khi còn là một diễn viên nhí, ông đã chinh phục nhiều thế hệ khán giả bằng tài năng diễn xuất đỉnh cao, khả năng hóa thân đa dạng và một nhân cách vàng đáng kính. Là một trong những diễn viên Hàn Quốc đầu tiên tạo được dấu ấn quốc tế, Ahn Sung Ki không chỉ là một ngôi sao, ông còn là một biểu tượng, một phần lịch sử không thể thiếu của điện ảnh xứ kim chi.
Diễn viên gạo cội Ahn Sung Ki
Thông tin tổng quan về diễn viên Ahn Sung Ki
|
Tên thật |
Ahn Sung Ki (안성기) |
|
Tên hoạt động |
Ahn Sung Ki |
|
Ngày sinh |
01/01/1952 |
|
Tuổi |
73 (tính đến tháng 9 năm 2025) |
|
Quê quán |
Seoul, Hàn Quốc |
|
Chiều cao |
1m75 |
|
Cân nặng |
Khoảng 68kg |
|
Nhóm máu |
AB |
|
Tình trạng hôn nhân |
Đã kết hôn (vợ là Oh So Young) |
|
Học vấn / Chuyên môn |
Cử nhân Khoa Tiếng Việt, Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc |
|
Thời gian hoạt động |
1957 – nay |
|
Lĩnh vực hoạt động chính |
Diễn viên |
|
Vai trò khác (nếu có) |
Đại sứ thiện chí UNICEF |
|
Giải thưởng tiêu biểu |
Nam diễn viên chính xuất sắc nhất - Giải Rồng Xanh, Chuông Vàng, Baeksang (Nhiều lần) |
Ahn Sung Ki, sinh năm 1952, là một nam diễn viên gạo cội hàng đầu người Hàn Quốc. Ông có một lý lịch vô cùng đặc biệt khi thông thạo tiếng Việt, tốt nghiệp chuyên ngành Tiếng Việt tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc danh giá. Ông bắt đầu sự nghiệp diễn xuất từ năm 5 tuổi và nhanh chóng trở thành một "thần đồng diễn xuất". Sau một thời gian tạm dừng để tập trung học tập, ông trở lại màn ảnh vào cuối những năm 1970 và mở ra một kỷ nguyên rực rỡ, trở thành một trong những diễn viên được kính trọng và yêu mến nhất lịch sử điện ảnh Hàn.
Bước khởi đầu: Ahn Sung Ki ra mắt lần đầu tiên vào năm 1957 với phim điện ảnh "The Twilight Train". Ngay lập tức, ông trở thành một trong những diễn viên nhí nổi tiếng nhất thời bấy giờ, tham gia hơn 70 tác phẩm trong suốt thời thơ ấu và nhận được nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm cả giải thưởng tại Liên hoan phim Quốc tế San Francisco năm 1960.
Những cột mốc quan trọng: Sau khi tốt nghiệp đại học và hoàn thành nghĩa vụ quân sự, Ahn Sung Ki trở lại đầy mạnh mẽ vào đầu những năm 1980. Ông hợp tác với đạo diễn bậc thầy Im Kwon Taek trong nhiều tác phẩm kinh điển như "Mandala" (1981) và "Gilsoddeum" (1986). Thập niên 80 và 90 là thời kỳ đỉnh cao, ông càn quét mọi giải thưởng lớn nhỏ, khẳng định vị thế "Diễn viên quốc dân".
Sự bứt phá và ghi dấu ấn trong lòng khán giả: Ahn Sung Ki không ngừng làm mới mình qua hàng loạt vai diễn đa dạng, từ những nhân vật lịch sử đến các vai diễn hiện đại, từ chính diện đến phản diện. Ông là một trong những diễn viên Hàn đầu tiên lồng tiếng cho phim hoạt hình Hollywood ("A Bug's Life" của Disney/Pixar). Với sự nghiệp đồ sộ hơn 160 bộ phim, ông được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ, cống hiến và là một tượng đài truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ diễn viên đàn em.
Nam diễn viên đã có gần 7 thập kỷ gắn bó với điện ảnh Hàn Quốc
Gia tài phim ảnh của Ahn Sung Ki là một bộ sưu tập những tác phẩm kinh điển, là một phần quan trọng của lịch sử điện ảnh Hàn Quốc.
Phim truyền hình
|
Tên phim |
Năm phát hành |
Vai diễn |
|
Adamas |
2022 |
Lee Chang Woo |
|
The Third Charm |
2018 |
Khách mời |
Phim điện ảnh
|
Tên phim |
Năm phát hành |
Vai diễn |
|
Cassiopeia |
2022 |
In-woo |
|
The Birth |
2022 |
Yoo Jin-gil |
|
Hansan: Rising Dragon |
2022 |
Eo Yeong Dam |
|
In the Name of the Son |
2021 |
Oh Chae Geun |
|
The Divine Fury |
2019 |
Cha Cha Ahn |
|
The Hunt |
2016 |
Moon Ki Sung |
|
Revivre |
2014 |
Giám đốc Oh |
|
The Divine Move |
2014 |
Jesus |
|
Top Star |
2013 |
Kim Kyung Min |
|
Tower |
2012 |
Giám đốc trạm cứu hỏa |
|
Unbowed |
2011 |
Kim Kyung Ho |
|
Sector 7 |
2011 |
Thuyền trưởng Lee Jeong Man |
|
My Dear Desperado |
2010 |
Khách mời |
|
Fair Love |
2010 |
Hyung Man |
|
May 18 |
2007 |
Park Heung Soo |
|
A Battle of Wits |
2006 |
Ge Li |
|
Radio Star |
2006 |
Park Min Soo |
|
Duelist |
2005 |
Thanh tra Ahn |
|
Silmido |
2003 |
Kim Jae Hyun |
|
Musa the Warrior |
2001 |
Jin Lip |
|
Nowhere to Hide |
1999 |
Chang Seong Min |
|
Two Cops |
1993 |
Jo |
|
Chilsu and Mansu |
1988 |
Man Su |
|
Gilsoddeum |
1986 |
Dong Jin |
|
Mandala |
1981 |
Pop Un |
|
The Housemaid |
1960 |
Con trai |
|
The Twilight Train |
1957 |
(Diễn viên nhí) |
Ahn Sung Ki là một "huyền thoại giải thưởng" với một sự nghiệp được vinh danh bởi vô số giải thưởng danh giá nhất.
|
Tên giải thưởng |
Năm đạt được |
|
Giải thưởng Thành tựu Trọn đời - Golden Cinema Film Festival |
2023 |
|
Giải thưởng Thành tựu Trọn đời - Korean Association of Film Critics Awards |
2022 |
|
Giải thưởng Thành tựu Trọn đời - Grand Bell Awards |
2022 |
|
Legendary Award - The Brand Laureate Awards |
2021 |
|
Giải thưởng lớn (Daesang) - Korea Culture and Entertainment Awards |
2021 |
|
Nam diễn viên chính xuất sắc nhất - Giải thưởng Điện ảnh Rồng Xanh (phim "Radio Star", "Two Cops",...) |
2006 |
|
Nam diễn viên chính xuất sắc nhất (phim điện ảnh) - Baeksang Arts Awards |
1994, 2012 |
|
Diễn viên được yêu thích nhất - Baeksang Arts Awards |
1982 - 1985, 1989, 1991 |

Nam diễn viên được vinh danh ở nhiều giải thưởng lớn, nhỏ
Cùng tìm hiểu thêm về "Diễn viên quốc dân" Ahn Sung Ki qua phần giải đáp các câu hỏi thường gặp dưới đây.
Với tài năng, nhân cách và sự cống hiến không mệt mỏi, Ahn Sung Ki không chỉ là một diễn viên vĩ đại mà còn là một tượng đài, một biểu tượng văn hóa và là niềm tự hào của dân tộc Hàn Quốc.
MyTV - Trải nghiệm hàng ngàn bộ phim, chương trình truyền hình, thể thao và nội dung đặc sắc mỗi ngày.
Tải ứng dụng MyTV:
Website: MyTV
Hotline hỗ trợ: 1800 1166 (miễn phí)