Các câu hỏi, thắc mắc của quí khách hàng thường gặp nhất khi sử dụng dịch vụ MyTV

STT

Trung tâm

Địa chỉ

Địa điểm

Người đại diện

1

Trung tâm

Bảo hành MyTV

khu vực miền Bắc

Số 97 Nguyễn Chí Thanh,

Đống Đa, Tp Hà Nội

Xem

Hotline: 04.37.858.666

Ông Huỳnh Thành Đạt
0911.433.4440911.433.444 

thanhdat@vnpt.vn

2

Trung tâm

Bảo hành MyTV

khu vực miền Nam

21 - 23 Hồ Văn Huê, Phường 9, Quận Phú Nhuận,

Tp Hồ Chí Minh

Xem

Hotline: 08.38.454.686

- Ext 123

Ông Nguyễn Nhựt Bổn 

bonnn@vnpt.vn

3

Trung tâm

Bảo hành MyTV

khu vực miền Trung

Tầng 8, tòa nhà 38 Yên Bái, quận Hải Châu,
Thành phố Đà Nẵng.


Xem

Hotline: 05.113.824.555

Ông Lữ Ngọc Đạt
0913.414.2660913.414.266

datln@vnpt.vn

 

Bảng giá dịch vụ sửa chữa Set-top-box
không thuộc phạm vi bảo hành chính hãng
(Áp dụng từ ngày 01/01/2013 ) 


STT

Loại STB

Tình trạng hỏng

Tiền linh kiện (VNĐ)

Tiền công sửa chữa (VNĐ)
Giá cũ


Tiền công sửa chữa (VNĐ)

Tổng Tiền (VND)

Thành tiền

1

B600 (V4)

Thay bo mạch mới

 

 

 

 

 

2

Mất tín hiệu AV ra (hỏng bộ IC quản lý Video)

16.000

50.000

20.000

36.000

36.000

3

Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio)

12.000

50.000

20.000

32.000

32.000

4

Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan)

16.000

30.000

20.000

36.000

36.000

5

Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan)

40.000

60.000

40.000

80.000

80.000

6

Mất nguồn (hỏng CPU)

470.000

250.000

120.000

590.000

590.000

7

Hỏng IC Flash

156.000

70.000

40.000

196.000

196.000

8

Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn)

108.000

30.000

20.000

128.000

128.000

9

Adaptpor

110.000

0

0

110.000

110.000

10

Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối)

63.000

60.000

50.000

113.000

113.000

11

Thay bộ vỏ nhựa

 

30.000

0

0

0

12

Thay cổng kết nối AV

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

13

Thay cổng kết nối mạng Lan

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

14

Thay cổng kết nối USB

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

15

Lỗi phần mềm

0

50.000

0

0

0

16

Remote control

85.000

0

0

85.000

85.000

17


















B600 (V4C)


















Thay bo mạch mới

 

 

 

 

0

18

Mất tiếng (âm thanh)

12.000

50.000

20.000

32.000

32.000

19

Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn)

164.000

30.000

20.000

184.000

184.000

20

Hỏng IC Flash

83.000

70.000

40.000

123.000

123.000

21

Mất nguồn (hỏng CPU)

470.000

250.000

120.000

590.000

590.000

22

Mất tín hiệu AV (hỏng CPU)

470.000

250.000

120.000

590.000

590.000

23

Mất kết nối Wan (hỏng CPU)

470.000

250.000

120.000

590.000

590.000

24

Hỏng IC bộ nhớ (RAM)

132.000

70.000

40.000

172.000

172.000

25

Thay bộ vỏ nhựa

50.000

30.000

0

50.000

50.000

26

Thay cổng kết nối AV

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

27

Thay cổng kết nối mạng Lan

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

28

Thay cổng kết nối USB

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

29

Lỗi phần mềm

0

50.000

0

0

0

30

Adaptpor

110.000

0

0

110.000

110.000

31

Remote control

85.000

0

0

85.000

85.000

32






B700V2





Thay bo mạch mới

 

 

 

 

0

33

Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn)

66.000

60.000

20.000

86.000

86.000

34

M30078- 94M- A3G9- G4

 

30.000

20.000

20.000

20.000

35

VE (D9)

2.000

30.000

20.000

22.000

22.000

36

Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng Y/Pb/Pr

40.000

50.000

20.000

60.000

60.000

37

Mất nguổn (hỏng CPU)

652.000

250.000

120.000

772.000

772.000

38

Adaptpor

110.000

0

0

110.000

110.000

39

Remote control

85.000

0

0

85.000

85.000

40

Hỏng IC Flash

262.000

100.000

40.000

302.000

302.000

41

Mất tín hiệu  ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng CVBS

16.000

50.000

20.000

36.000

36.000

42

Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio)

12.000

50.000

20.000

32.000

32.000

43

Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan)

16.000

30.000

20.000

36.000

36.000

44

Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan)

40.000

60.000

40.000

80.000

80.000

45

Thay bộ vỏ nhựa

50.000

30.000

0

50.000

50.000

46

Thay cổng kết nối AV

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

47

Thay cổng kết nối mạng Lan

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

48

Thay cổng kết nối USB

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

49

Lỗi phần mềm

0

50.000

0

0

0

50

Thay cổng kết nối Y/Pb/Pr

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

51

Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối)

97.000

60.000

50.000

147.000

147.000

52

B700V2A

Adaptpor

110.000

0

0

110.000

110.000

53

Remote control

85.000

0

0

85.000

85.000

54

Thay bo mạch mới

 

 

 

 

0

55

Mất nguồn (hỏng CPU)

522.000

250.000

120.000

642.000

642.000

56

Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn)

164.000

60.000

20.000

184.000

184.000

57

Hỏng IC Flash

83.000

100.000

40.000

123.000

123.000

58

Hỏng IC Ram

132.000

100.000

40.000

172.000

172.000

59

Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng Y/Pb/Pr

45.000

50.000

20.000

65.000

65.000

60

Mất tín hiệu  ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng CVBS

16.000

50.000

20.000

36.000

36.000

61

Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio)

12.000

50.000

20.000

32.000

32.000

62

Hỏng IC quản lý các phím chức năng

28.000

30.000

20.000

48.000

48.000

63

Thay cổng kết nối mạng Lan

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

64

Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối)

97.000

60.000

50.000

147.000

147.000

65

Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan)

16.000

30.000

20.000

36.000

36.000

66

Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan)

40.000

60.000

40.000

80.000

80.000

67

Thay bộ vỏ nhựa

50.000

30.000

0

50.000

50.000

68

Thay cổng kết nối AV

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

69

Thay cổng kết nối mạng Lan

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

70

Thay cổng kết nối USB

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000

71

Lỗi phần mềm

0

50.000

0

0

0

72

Thay cổng kết nối Y/Pb/Pr

20.000

30.000

20.000

40.000

40.000









* Bảng giá trên áp dụng cho các địa điểm bảo hành của Công ty Phát triển dịch vụ Truyền hình

* Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT

* Bảng giá trên chưa bao gồm bưu phí trả máy


BẢNG GIÁ DỊCH VỤ THAY THẾ LINH KIỆN SET TOP BOX HUAWEI
(Áp dụng từ ngày 01/01/2013) 

MODEL

STT

MÃ IC

TÊN LINH KIỆN

TIỀN LINH KIỆN

TIỀN CÔNG THAY

GIÁ THÀNH

HD

1

P11

Công tắc nguồn

15.000

15.000

30.000

2

U22

IC Nguồn

15.000

15.000

30.000

3

U29

IC Nguồn

15.000

15.000

30.000

4

U3

IC Nguồn

20.000

15.000

35.000

5

U27

IC Nguồn

30.000

15.000

35.000

6

U31

IC Nguồn

5.000

15.000

20.000

7

U6

IC wan

15.000

20.000

35.000

8

U12

Ram

80.000

30.000

110.000

9

U13

Ram

80.000

30.000

110.000

10

U14

Ram

80.000

30.000

110.000

11

U15

Ram

80.000

30.000

110.000

12

U16

Flash

120.000

30.000

150.000

13

M1

Giao động

15.000

10.000

25.000

14

U10

 

20.000

25.000

45.000

15

P7

HDMI connnector

15.000

20.000

35.000

16

U24

Audio amflier

5.000

30.000

35.000

17

U8

Video amplifier

5.000

15.000

20.000

18

U18

 

5.000

20.000

25.000

19

P3

Lan connect

10.000

20.000

30.000

20

P14

Component + composit interface

5.000

15.000

20.000

21

U502

 

10.000

15.000

25.000

22

U503

 

40.000

20.000

60.000

23

T16

 

5.000

10.000

15.000

24

T5

 

0

10.000

10.000

25

D12

 

0

10.000

10.000

26

D13

 

0

10.000

10.000

27

T9

 

0

10.000

10.000

28

T8

 

0

10.000

10.000

29

T18

 

0

10.000

10.000

HD

30

D4

 

0

10.000

10.000

31

T15

 

0

10.000

10.000

32

U17

 

5.000

20.000

25.000

33

U7

 

5.000

20.000

25.000

34

D2

 

5.000

15.000

20.000

35

D18

 

0

20.000

20.000

36

U9

 

5.000

15.000

20.000

37

U5

CPU

670.000

150.000

820.000

38

Adaptor

 

110.000

0

110.000

39

Remote

 

80.000

0

80.000

40

 mainboad

 

1,445.000

0

1.445.000

SD

1

P11

 

15.000

15.000

30.000

2

U7

 

5.000

10.000

15.000

3

U11

 

15.000

15.000

30.000

4

U6

 

15.000

15.000

30.000

5

U2

 

5.000

10.000

15.000

6

U3

 

5.000

10.000

15.000

7

U4

 

5.000

10.000

15.000

8

U8

 

5.000

10.000

15.000

9

U9

 

25.000

20.000

45.000

10

T1

 

15.000

10.000

25.000

11

U14

Flash

115.000

30.000

145.000

12

U1

Ram

155.000

30.000

185.000

13

U15

CPU

350.000

150.000

500.000

14

U22

 

5.000

20.000

25.000

15

U17

 

5.000

10.000

15.000

16

D2

 

10.000

10.000

20.000

17

main boad

 

800.000

0

800.000

18

Remote

 

80.000

0

80.000

19

Adaptor

 

110.000

0

110.000








Lưu ý: Giá trên áp dụng cho các địa điểm bảo hành của Công ty Phát triển dịch vụ Truyền hình (đã bao gồm thuế VAT)



          Chưa bao gồm phí vận chuyển